Bản dịch của từ Outplacement trong tiếng Việt
Outplacement

Outplacement (Noun)
Chương trình hỗ trợ nhân viên bị sa thải hoặc mất việc, giúp họ tìm kiếm việc làm mới. Dịch vụ này có thể do chính công ty cung cấp như một phúc lợi khi tinh giản nhân sự hoặc được thực hiện bởi các công ty chuyên môn (tư vấn nghề nghiệp, đào tạo, viết CV, tư vấn phỏng vấn, giới thiệu việc làm...).
The provision of assistance to redundant employees in finding new employment either as a benefit provided by the employer directly or through a specialist service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Outplacement là thuật ngữ chỉ quy trình hỗ trợ nhân viên mất việc trong việc tìm kiếm công việc mới. Quá trình này thường bao gồm việc cung cấp tư vấn nghề nghiệp, hướng dẫn viết hồ sơ xin việc và luyện phỏng vấn. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "outplacement" thường phổ biến hơn trong lĩnh vực quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp lớn ở Mỹ.
Outplacement là thuật ngữ chỉ quy trình hỗ trợ nhân viên mất việc trong việc tìm kiếm công việc mới. Quá trình này thường bao gồm việc cung cấp tư vấn nghề nghiệp, hướng dẫn viết hồ sơ xin việc và luyện phỏng vấn. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "outplacement" thường phổ biến hơn trong lĩnh vực quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp lớn ở Mỹ.
