Bản dịch của từ Overfamiliarity trong tiếng Việt

Overfamiliarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overfamiliarity(Noun)

ˌəʊvəfəmˌɪlɪˈærɪti
ˌoʊvɝfəˈmɪɫjɝɪti
01

Sự thân mật thái quá hoặc không phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.

Excessive or inappropriate familiarity particularly in a social context

Ví dụ
02

Tình trạng quá thân quen hoặc quá thân thiết với ai đó

The state of being overly familiar or friendly with someone

Ví dụ
03

Chất lượng của việc quen biết hoặc thân thiết với ai đó một cách quá mức.

The quality of being too well acquainted or intimate with someone

Ví dụ