Bản dịch của từ Overline trong tiếng Việt

Overline

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overline(Noun)

ˈəʊvəˌlʌɪn
ˈəʊvəˌlʌɪn
01

Một đường ngang được vẽ hoặc in phía trên một dòng chữ, ký hiệu toán học, v.v.

A horizontal line is drawn or printed above the text, mathematical symbols, etc.

在文本或数学符号上方绘制或打印的一条横线。

Ví dụ
02

Chú thích đặt trên một hình minh họa, đặc biệt trong báo hoặc tạp chí.

A caption is placed above illustrations, especially in newspapers or magazines.

一段放在插图上方的说明文字,尤其是在报纸或期刊上

Ví dụ

Overline(Verb)

ˈəʊvəˌlʌɪn
ˈəʊvəˌlʌɪn
01

Gạch một đường ngang hoặc trên (một đoạn viết, ký hiệu toán học, v.v.)

Draw a straight line above or over a piece of text, a mathematical symbol, etc.

在上方画一条线,可以在文字、数学符号等之上或之上绘制。

Ví dụ