Bản dịch của từ Overlooking organs trong tiếng Việt

Overlooking organs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooking organs(Noun)

ˈəʊvəlˌʊkɪŋ ˈɔːɡənz
ˈoʊvɝˌɫʊkɪŋ ˈɔrɡənz
01

Hành động bỏ qua hoặc không nhận ra điều gì đó.

The act of overlooking or failing to notice something

Ví dụ
02

Một cơ quan trong bối cảnh sinh học liên quan đến chức năng hoặc tầm quan trọng của nó.

An organ in a biological context regarding its function or importance

Ví dụ
03

Một nơi cung cấp cái nhìn từ trên cao về một cảnh vật.

A place that provides a view of a scene from above

Ví dụ