Bản dịch của từ Overt group trong tiếng Việt

Overt group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overt group(Noun)

ˈəʊvɜːt ɡrˈuːp
ˈɑvɝt ˈɡrup
01

Một tập hợp các cá nhân có chung một đặc điểm hoặc mục tiêu, thường được người khác dễ dàng nhận thấy.

A collection of individuals sharing a common characteristic or goal often visible to others

Ví dụ
02

Một nhóm được thể hiện hoặc công nhận một cách công khai

A group that is openly expressed or acknowledged

Ví dụ
03

Một tập hợp có tổ chức hoặc một nhóm các thực thể trong một ngữ cảnh hoặc mục đích chung.

An organized assembly or collection of entities within a shared context or purpose

Ví dụ