Bản dịch của từ Overtone trong tiếng Việt
Overtone

Overtone (Noun)
Một sắc thái, hàm ý hoặc ý nghĩa phụ, thường tinh tế và không được nói thẳng ra; nghĩa ngầm hoặc cảm giác kèm theo điều gì đó.
A subtle or subsidiary quality, implication, or connotation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "overtone" trong tiếng Anh chỉ một âm thanh phụ, thường là âm thanh phát ra cùng với âm cơ bản trong âm nhạc, hoặc khái niệm bóng hoặc ý nghĩa tiềm ẩn trong văn bản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với nhấn mạnh vào âm tiết trong giọng nói của người bản xứ. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "overtone" thường đề cập đến cả khía cạnh cảm xúc và tư tưởng trong việc truyền tải thông điệp.
Từ "overtone" trong tiếng Anh chỉ một âm thanh phụ, thường là âm thanh phát ra cùng với âm cơ bản trong âm nhạc, hoặc khái niệm bóng hoặc ý nghĩa tiềm ẩn trong văn bản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với nhấn mạnh vào âm tiết trong giọng nói của người bản xứ. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "overtone" thường đề cập đến cả khía cạnh cảm xúc và tư tưởng trong việc truyền tải thông điệp.
