Bản dịch của từ Overtone trong tiếng Việt

Overtone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overtone(Noun)

ˈoʊvɚtˌoʊn
ˈoʊvəɹtˌoʊn
01

Một sắc thái, hàm ý hoặc ý nghĩa phụ, thường tinh tế và không được nói thẳng ra; nghĩa ngầm hoặc cảm giác kèm theo điều gì đó.

A subtle or subsidiary quality, implication, or connotation.

微妙的含义或暗示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một âm thanh (nốt) trong dãy hài âm nằm cao hơn nốt cơ bản; là thành phần hài hòa nghe cùng với nốt chính và góp phần tạo màu âm của âm thanh.

A musical tone which is a part of the harmonic series above a fundamental note, and may be heard with it.

和声中的音调,超出基本音符的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ