Anh - Việt

Bản dịch của từ Owe to trong tiếng Việt

owe to

Verb

owe to (Verb)

/ˈoʊ tˈu/
/ˈoʊ tˈu/
AI

Nghĩa 01

Có nghĩa vụ phải cho ai đó một điều gì đó hoặc cảm thấy biết ơn ai đó vì điều gì đó.

To have a duty to give someone something or to feel grateful to someone for something.

Ví dụ
Tôi nợ cha mẹ tôi vì giáo dục và hỗ trợ.I owe to my parents for my education and support.
Cô ấy không nợ ai cho thành công của mình.She does not owe to anyone for her success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Là nguyên nhân của một điều gì đó.

To be a cause of something.

Ví dụ
Giáo dục là nguyên nhân của sự phát triển xã hội ở nhiều quốc gia, như Việt Nam.Education owes to social development in many countries, like Vietnam.
Các vấn đề xã hội không chỉ là nguyên nhân do sự lựa chọn của cá nhân.Social issues do not owe to individual choices alone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có nghĩa vụ phải trả tiền hoặc đền bù cho ai đó.

To be under obligation to pay or repay money or a favor to someone.

Ví dụ
Tôi nợ bạn tôi 50 đô la cho vé concert.I owe to my friend $50 for the concert ticket.
Cô ấy không nợ ai về thành công của mình.She does not owe to anyone for her success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh