Anh - Việt
owe to
Verb
owe to (Verb)
/ˈoʊ tˈu/
/ˈoʊ tˈu/
AI
Ví dụ
Tôi nợ cha mẹ tôi vì giáo dục và hỗ trợ.I owe to my parents for my education and support.
Cô ấy không nợ ai cho thành công của mình.She does not owe to anyone for her success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo dục là nguyên nhân của sự phát triển xã hội ở nhiều quốc gia, như Việt Nam.Education owes to social development in many countries, like Vietnam.
Các vấn đề xã hội không chỉ là nguyên nhân do sự lựa chọn của cá nhân.Social issues do not owe to individual choices alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi nợ bạn tôi 50 đô la cho vé concert.I owe to my friend $50 for the concert ticket.
Cô ấy không nợ ai về thành công của mình.She does not owe to anyone for her success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa