Bản dịch của từ Oxymetazoline trong tiếng Việt
Oxymetazoline

Oxymetazoline (Noun)
Oxymetazoline là một thuốc kích thích giao cảm có tác dụng co mạch, thường dùng ở dạng hydrochloride (muối HCl) để giảm nghẹt mũi khi xịt hoặc nhỏ trực tiếp vào mũi. Thuốc làm giảm sung huyết niêm mạc mũi bằng cách co các mạch máu, thường thấy trong các thuốc xịt thông mũi.
Medicine pharmacology A sympathomimetic drug with vasoconstrictive activity that is used in the form of its hydrochloride C₁₆H₂₄N₂O·HCl chiefly as a topical nasal decongestant developed from xylometazoline.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oxymetazoline là một thuốc co mạch thuộc nhóm alpha-adrenergic, chủ yếu được sử dụng như một thuốc nhỏ mũi để giảm sưng tấy và ngạt mũi trong các trường hợp cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang. Oxymetazoline hoạt động bằng cách thu hẹp mạch máu trong niêm mạc mũi, làm giảm lưu lượng máu và mật độ dịch tiết. Tại Hoa Kỳ, thuốc này thường được bào chế dưới dạng xịt mũi, trong khi phiên bản tại Anh có thể được phân loại là thuốc nhỏ mắt. Cần lưu ý không sử dụng thuốc lâu dài để tránh tình trạng tái phát.
Oxymetazoline là một thuốc co mạch thuộc nhóm alpha-adrenergic, chủ yếu được sử dụng như một thuốc nhỏ mũi để giảm sưng tấy và ngạt mũi trong các trường hợp cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm xoang. Oxymetazoline hoạt động bằng cách thu hẹp mạch máu trong niêm mạc mũi, làm giảm lưu lượng máu và mật độ dịch tiết. Tại Hoa Kỳ, thuốc này thường được bào chế dưới dạng xịt mũi, trong khi phiên bản tại Anh có thể được phân loại là thuốc nhỏ mắt. Cần lưu ý không sử dụng thuốc lâu dài để tránh tình trạng tái phát.
