Bản dịch của từ Pace variation trong tiếng Việt

Pace variation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pace variation(Noun)

pˈeɪs vˌeərɪˈeɪʃən
ˈpeɪs ˌvɛriˈeɪʃən
01

Tốc độ hoặc mức độ di chuyển hoặc tiến bộ.

The speed or rate of movement or progress

Ví dụ
02

Khoảng cách di chuyển trong một khoảng thời gian nhất định thường được sử dụng trong ngữ cảnh chạy bộ hoặc đi bộ.

The distance covered in a given time often used in the context of running or walking

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong tốc độ của một thứ nào đó.

A change or alteration in the speed of something

Ví dụ