Bản dịch của từ Package issues trong tiếng Việt
Package issues
Noun [U/C]

Package issues(Noun)
pˈækɪdʒ ˈɪʃuːz
ˈpækɪdʒ ˈɪʃuz
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập các món đồ có liên quan được bán hoặc cung cấp như một đơn vị duy nhất.
A collection of related items sold or offered as a single unit
Ví dụ
03
Một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến việc xử lý hoặc nội dung của một gói hàng.
A problem or difficulty regarding the handling or contents of a package
Ví dụ
