Bản dịch của từ Package test trong tiếng Việt

Package test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Package test(Noun)

pˈækədʒ tˈɛst
pˈækədʒ tˈɛst
01

Một phương pháp kiểm thử mà toàn bộ gói phần mềm được kiểm tra như một đơn vị duy nhất.

A testing method where the entire package is examined as a single unit.

一种将整个包装作为一个整体进行测试的方法。

Ví dụ
02

Quy trình kiểm tra đảm bảo phần mềm hoạt động đúng trước khi phát hành.

A process to ensure the software package functions correctly before release.

这个流程确保软件包在发布前正常运行。

Ví dụ
03

Một bộ các bài kiểm tra được áp dụng cho sản phẩm đã đóng gói để đánh giá hiệu suất và chất lượng của nó.

A series of tests are conducted on a packaged product to assess its performance and quality.

一组测试被应用于包装产品,以评估其性能和质量。

Ví dụ