Bản dịch của từ Package test trong tiếng Việt
Package test
Noun [U/C]

Package test(Noun)
pˈækədʒ tˈɛst
pˈækədʒ tˈɛst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ các bài kiểm tra được áp dụng cho sản phẩm đã đóng gói để đánh giá hiệu suất và chất lượng của nó.
A series of tests are conducted on a packaged product to assess its performance and quality.
一组测试被应用于包装产品,以评估其性能和质量。
Ví dụ
