Bản dịch của từ Pad out trong tiếng Việt

Pad out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pad out (Verb)

pˈæd ˈaʊt
pˈæd ˈaʊt
01

Thêm vào cái gì đó để làm cho nó lớn hơn hoặc đáng kể hơn.

To add more to something in order to make it larger or more substantial.

Ví dụ

They pad out the report with more social statistics and examples.

Họ bổ sung báo cáo bằng nhiều số liệu và ví dụ xã hội.

The presentation does not pad out the information enough for clarity.

Bài thuyết trình không bổ sung đủ thông tin để rõ ràng.

Can we pad out the discussion with more recent social studies?

Chúng ta có thể bổ sung cuộc thảo luận bằng nhiều nghiên cứu xã hội gần đây không?

They pad out the report with additional statistics about social media usage.

Họ bổ sung báo cáo với các số liệu thống kê về việc sử dụng mạng xã hội.

The organization does not pad out their presentations with irrelevant information.

Tổ chức không thêm thông tin không liên quan vào các bài thuyết trình.

02

Mở rộng độ dài hoặc thời gian của một cái gì đó, thường theo cách làm cho nó có vẻ ít quan trọng hơn.

To extend the length or duration of something, often in a way that makes it seem less significant.

Ví dụ

Many students pad out their essays with unnecessary details.

Nhiều sinh viên làm dài bài luận của họ với những chi tiết không cần thiết.

Students do not pad out their speeches with irrelevant information.

Sinh viên không làm dài bài phát biểu của họ với thông tin không liên quan.

Do you think students pad out their social media posts?

Bạn có nghĩ rằng sinh viên làm dài các bài đăng trên mạng xã hội không?

The speaker tried to pad out her speech with unnecessary details.

Người nói cố gắng kéo dài bài phát biểu với những chi tiết không cần thiết.

He didn't pad out his essay; it was concise and clear.

Anh ấy không kéo dài bài luận; nó ngắn gọn và rõ ràng.

03

Lấp đầy bằng vật liệu hoặc nội dung thêm vào, thường để đạt được độ dài hoặc số lượng yêu cầu.

To fill in with extra material or content, often to reach a required length or quantity.

Ví dụ

Many students pad out their essays to meet the word count requirement.

Nhiều sinh viên bổ sung nội dung cho bài luận để đủ số từ.

Students do not pad out their speeches with irrelevant information.

Sinh viên không bổ sung nội dung không liên quan vào bài phát biểu.

Do you think students should pad out their assignments for grades?

Bạn có nghĩ rằng sinh viên nên bổ sung nội dung cho bài tập không?

Many students pad out their essays with irrelevant details.

Nhiều sinh viên làm dài bài luận của họ bằng những chi tiết không liên quan.

Students do not pad out their speeches with unnecessary information.

Sinh viên không làm dài bài phát biểu của họ bằng thông tin không cần thiết.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pad out/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pad out

Không có idiom phù hợp