ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pad out
Làm dài hoặc kéo dài thời gian của một thứ gì đó, thường theo cách khiến nó có vẻ kém quan trọng hơn.
To prolong the length or duration of something, often in a way that makes it seem less important.
延长某事的长度或持续时间,通常让其显得不那么重要或显著。
Thêm vào để làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc trở nên chắc chắn hơn.
Add something to make it bigger or more significant.
为了让某事变得更大或更充实而加入更多内容
Bổ sung thêm vật liệu hoặc nội dung, thường để đạt độ dài hoặc số lượng mong muốn.
Fill in with materials or add content, usually to meet length or quantity requirements.
添加额外的内容,以达到所需的篇幅或数量。