Bản dịch của từ Padded shirt trong tiếng Việt

Padded shirt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Padded shirt(Phrase)

pˈædɪd ʃˈɜːt
ˈpædɪd ˈʃɝt
01

Một kiểu áo sơ mi được thiết kế để tạo vẻ ngoài đầy đặn hơn nhờ vào lớp đệm thêm vào.

A style of shirt designed to give a bulkier appearance due to added padding

Ví dụ
02

Một chiếc áo thường được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động thể chất, có chất liệu đệm.

A shirt often used in sports or physical activities that includes cushioned material

Ví dụ
03

Một chiếc áo sơ mi có lớp đệm bổ sung để giữ ấm hoặc bảo vệ.

A shirt that has extra padding for warmth or protection

Ví dụ