Bản dịch của từ Paginate trong tiếng Việt
Paginate

Paginate(Verb)
(ngoại động) Đánh số trang (sách hoặc tài liệu khác); để tạo lá.
Transitive To number the pages of a book or other document to foliate.
(chuyển tiếp) Chia (một dòng văn bản liên tục) thành các trang.
Transitive To divide a continuous stream of text into pages.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “paginate” có nguồn gốc từ tiếng Latin “pagina”, nghĩa là trang. Trong tiếng Anh, “paginate” được sử dụng để chỉ hành động chia một tài liệu thành các trang riêng biệt để dễ dàng trình bày và truy cập. Trong khi “paginate” được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng trong hai hệ chuẩn này.
Từ "paginate" bắt nguồn từ tiếng Latin "pagina", có nghĩa là "trang" hoặc "phiếu". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc phân chia tài liệu thành các trang riêng biệt nhằm cải thiện khả năng tìm kiếm và truy cập thông tin. Sự phát triển của chữ in và công nghệ xuất bản vào thế kỷ 15 đã củng cố ý nghĩa này, dẫn đến việc sử dụng hiện tại liên quan đến việc đánh số trang trong sách và tài liệu digital, nhằm tạo sự tổ chức và dễ dàng tham khảo.
Từ "paginate" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được gặp khi thảo luận về cấu trúc tài liệu, sách hoặc báo cáo. Ngoài ra, "paginate" cũng xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cụ thể là khi thiết kế giao diện hoặc lập trình điều hướng trang. Sự phổ biến của từ này chủ yếu tập trung vào các tình huống liên quan đến xuất bản và xử lý dữ liệu.
Họ từ
Từ “paginate” có nguồn gốc từ tiếng Latin “pagina”, nghĩa là trang. Trong tiếng Anh, “paginate” được sử dụng để chỉ hành động chia một tài liệu thành các trang riêng biệt để dễ dàng trình bày và truy cập. Trong khi “paginate” được sử dụng phổ biến ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng trong hai hệ chuẩn này.
Từ "paginate" bắt nguồn từ tiếng Latin "pagina", có nghĩa là "trang" hoặc "phiếu". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc phân chia tài liệu thành các trang riêng biệt nhằm cải thiện khả năng tìm kiếm và truy cập thông tin. Sự phát triển của chữ in và công nghệ xuất bản vào thế kỷ 15 đã củng cố ý nghĩa này, dẫn đến việc sử dụng hiện tại liên quan đến việc đánh số trang trong sách và tài liệu digital, nhằm tạo sự tổ chức và dễ dàng tham khảo.
Từ "paginate" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được gặp khi thảo luận về cấu trúc tài liệu, sách hoặc báo cáo. Ngoài ra, "paginate" cũng xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cụ thể là khi thiết kế giao diện hoặc lập trình điều hướng trang. Sự phổ biến của từ này chủ yếu tập trung vào các tình huống liên quan đến xuất bản và xử lý dữ liệu.
