Bản dịch của từ Pairwise deletion trong tiếng Việt

Pairwise deletion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pairwise deletion (Noun)

pˈɛɹwˌaɪz dɨlˈiʃən
pˈɛɹwˌaɪz dɨlˈiʃən
01

Phương pháp thống kê xử lý dữ liệu bị thiếu bằng cách chỉ phân tích các trường hợp có giá trị cho các biến trong phân tích.

A statistical method of handling missing data by analyzing only the cases that have values for the variables in the analysis.

Ví dụ

Researchers used pairwise deletion to analyze social survey data effectively.

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp xóa theo cặp để phân tích dữ liệu khảo sát xã hội một cách hiệu quả.

Many analysts do not prefer pairwise deletion due to potential bias.

Nhiều nhà phân tích không thích phương pháp xóa theo cặp vì có thể gây thiên lệch.

Is pairwise deletion a common method in social research studies?

Phương pháp xóa theo cặp có phải là phương pháp phổ biến trong các nghiên cứu xã hội không?

02

Trong phân tích dữ liệu, quá trình loại bỏ các cặp quan sát có giá trị bị thiếu.

In data analysis, the process of removing pairs of observations that contain missing values.

Ví dụ

Researchers used pairwise deletion to analyze survey data from 200 participants.

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp xóa cặp để phân tích dữ liệu khảo sát từ 200 người tham gia.

Pairwise deletion does not work well with large missing data sets.

Phương pháp xóa cặp không hoạt động tốt với các tập dữ liệu lớn bị thiếu.

Is pairwise deletion the best method for handling missing social data?

Liệu phương pháp xóa cặp có phải là cách tốt nhất để xử lý dữ liệu xã hội bị thiếu không?

03

Một kỹ thuật được sử dụng trong thống kê để xử lý các tập dữ liệu không hoàn chỉnh bằng cách loại trừ các mục bị thiếu theo từng cặp cho mỗi phân tích.

A technique used in statistics to deal with incomplete datasets by excluding missing entries pairwise for each analysis.

Ví dụ

Researchers used pairwise deletion to analyze social survey data effectively.

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp loại bỏ từng cặp để phân tích dữ liệu khảo sát xã hội một cách hiệu quả.

Pairwise deletion does not work well with very small social datasets.

Phương pháp loại bỏ từng cặp không hiệu quả với các tập dữ liệu xã hội rất nhỏ.

Did the team apply pairwise deletion in their social research study?

Nhóm nghiên cứu có áp dụng phương pháp loại bỏ từng cặp trong nghiên cứu xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pairwise deletion/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pairwise deletion

Không có idiom phù hợp