Bản dịch của từ Palladian style trong tiếng Việt

Palladian style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palladian style(Noun)

pəlˈeɪdiən stˈaɪl
pəlˈeɪdiən stˈaɪl
01

Kiểu kiến trúc này nổi bật với hình chữ nhật, đối xứng, mang đậm nét ảnh hưởng của La Mã cổ đại, được đặt theo tên của kiến trúc sư Andrea Palladio.

A style of architecture characterized by rectangular shapes, symmetry, and classical Roman influences, named after the architect Andrea Palladio.

Một phong cách kiến trúc nổi bật với hình dạng chữ nhật, sự đối xứng hài hòa và mang đậm ảnh hưởng của kiến trúc La Mã cổ điển, được đặt theo tên của kiến trúc sư Andrea Palladio.

Ví dụ
02

Phong cách thiết kế của các công trình kiến trúc lấy cảm hứng từ các tác phẩm của Palladio, thường có các mái hiên và cột trụ.

The design style of the buildings is inspired by Palladio's works, typically featuring porches and columns.

这种建筑风格受帕拉迪奥作品的影响,常见门廊和柱子等元素,具有典雅的古典韵味。

Ví dụ
03

Một sự hồi sinh của kiến trúc cổ điển vào thế kỷ 18 với việc sử dụng các yếu tố Palladian trong các công trình xây dựng.

The 18th-century revival of classical architecture is marked by the use of Palladian elements in buildings.

18世纪古典建筑的一次复兴,标志着帕拉第奥式元素在建筑中的广泛运用。

Ví dụ