Bản dịch của từ Pamper someone trong tiếng Việt

Pamper someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pamper someone(Phrase)

pˈæmpɐ sˈəʊməʊn
ˈpæmpɝ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Chiều chuộng ai đó bằng cách đối xử đặc biệt hoặc chăm sóc thái quá

To indulge someone with special treatment or excessive care

Ví dụ
02

Để cung cấp cho ai đó sự xa xỉ, thoải mái hoặc ân huệ.

To provide someone with luxuries comfort or favors

Ví dụ
03

Chiều chuộng ai đó bằng cách dành quá nhiều tình cảm hoặc sự chú ý.

To spoil someone by giving them too much affection or attention

Ví dụ