Bản dịch của từ Panenka trong tiếng Việt

Panenka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panenka(Noun)

pənˈɛŋkə
pənˈɛŋkə
01

Một kiểu sút penalty trong bóng đá, khi cầu thủ nâng bóng qua thủ môn và ghi bàn.

A type of penalty in soccer where the player kicks the ball past the goalkeeper into the net.

这是一种足球中的点球,球员将球踢过门将,直接射入球门。

Ví dụ
02

Một chiến thuật được dùng để lừa gạt thủ môn.

It's a tactic used to deceive the goalkeeper.

一种用来骗过守门员的策略。

Ví dụ
03

Hành động thực hiện cú đá này.

Perform this kick.

这个动作的完整执行过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh