pant-hoot
pant-hoot (Noun)
Nghĩa 01
Một tiếng kêu của tinh tinh, nghe như tiếng huýt hoặc kêu khàn, thường phát ra thành chuỗi: càng về sau càng cao, dữ dội rồi lắng dần thành những tiếng nhỏ hơn.
A breathy hooting or honking call uttered by a chimpanzee typically in a series rising in a screaming crescendo and tailing off with quieter calls a series of such calls.
pant-hoot (Verb)
Nghĩa 01
(Đối với tinh tinh) phát ra tiếng gọi đặc trưng gọi là “panthoot” — một chuỗi tiếng kêu lớn, vang và lặp lại dùng để liên lạc hoặc thể hiện trạng thái cảm xúc.
Of a chimpanzee to utter panthoots.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pant-hoot" mô tả âm thanh giao tiếp đặc trưng của loài vượn, đặc biệt là tinh tinh. Âm thanh này bao gồm một chuỗi các tiếng thở hổn hển, thường được phát ra từ một con vượn để thu hút sự chú ý của đồng loại hoặc để thiết lập lãnh thổ. Về mặt ngữ âm, "pant-hoot" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học và nghiên cứu hành vi động vật.