Bản dịch của từ Pantry check trong tiếng Việt
Pantry check
Noun [U/C]

Pantry check(Noun)
pˈæntɹi tʃˈɛk
pˈæntɹi tʃˈɛk
01
Quá trình kiểm kê hoặc đánh giá các mặt hàng được lưu trữ trong một cái tủ đựng thức ăn.
A process of inventorying or assessing the items stored in a pantry.
盘点库存 - 对储藏室或食品柜内物品进行清点和评估的过程
Ví dụ
02
Một sự xác minh về nội dung và tổ chức của một cái tủ đựng thức ăn, thường được thực hiện để đảm bảo mức tồn kho hợp lý.
A verification of the contents and organization of a pantry, typically done to ensure proper stock levels.
检查食品储藏室 - 对食品储藏室的存货和整理情况进行核对,以确保库存水平适当
Ví dụ
