Bản dịch của từ Paraded in line trong tiếng Việt

Paraded in line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paraded in line(Phrase)

pərˈeɪdɪd ˈɪn lˈaɪn
pɝˈeɪdɪd ˈɪn ˈɫaɪn
01

Di chuyển hoặc tiến bước theo hàng lối hoặc một cách có trật tự.

To march or proceed in a row or orderly fashion

Ví dụ
02

Để khoe khoang hoặc trưng bày một cái gì đó một cách rõ ràng

To show off or exhibit something in a visible way

Ví dụ
03

Để trình bày một cái gì đó công khai một cách có tổ chức.

To display something publicly in an organized manner

Ví dụ