Bản dịch của từ Parameter set trong tiếng Việt
Parameter set
Noun [U/C]

Parameter set(Noun)
pˈærɐmˌiːtɐ sˈɛt
ˈpɛrəˌmitɝ ˈsɛt
01
Một tập hợp các biến hoặc yếu tố định nghĩa một hệ thống hoặc cấu hình cụ thể.
A set of variables or factors that define a particular system or configuration
Ví dụ
02
Một tập hợp các giá trị đầu vào đáp ứng các tiêu chí hoặc ràng buộc cụ thể.
A collection of input values that satisfy specific criteria or constraints
Ví dụ
