ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Parcel shipment
Một gói hàng hoặc một món hàng được đóng gói thường được giao đến một địa chỉ cụ thể.
A package or a bound item that is usually delivered to a specific address.
通常送达至特定地址的包裹或绑定物品。
Hành động gửi một gói hàng thông qua dịch vụ vận chuyển.
The act of sending a parcel via a shipping service.
寄送包裹通过快递服务进行发送。
Một phương pháp vận chuyển hàng hóa hoặc thư.
A method of transporting goods or mail.
一种运送货物或信件的方法。