Bản dịch của từ Parcel shipment trong tiếng Việt
Parcel shipment
Noun [U/C]

Parcel shipment(Noun)
pˈɑɹsəl ʃˈɪpmənt
pˈɑɹsəl ʃˈɪpmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp vận chuyển hàng hóa hoặc thư.
A method of transporting goods or mail.
Ví dụ
Parcel shipment

Một phương pháp vận chuyển hàng hóa hoặc thư.
A method of transporting goods or mail.