Bản dịch của từ Parcel shipment trong tiếng Việt

Parcel shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parcel shipment(Noun)

pˈɑɹsəl ʃˈɪpmənt
pˈɑɹsəl ʃˈɪpmənt
01

Một gói hàng hoặc một món hàng được đóng gói thường được giao đến một địa chỉ cụ thể.

A package or a bound item that is usually delivered to a specific address.

通常送达至特定地址的包裹或绑定物品。

Ví dụ
02

Hành động gửi một gói hàng thông qua dịch vụ vận chuyển.

The act of sending a parcel via a shipping service.

寄送包裹通过快递服务进行发送。

Ví dụ
03

Một phương pháp vận chuyển hàng hóa hoặc thư.

A method of transporting goods or mail.

一种运送货物或信件的方法。

Ví dụ