Bản dịch của từ Parental guidance trong tiếng Việt

Parental guidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parental guidance(Noun)

pərˈɛntəl ɡˈɪdəns
pɝˈɛntəɫ ˈɡɪdəns
01

Lời khuyên từ cha mẹ hoặc người giám hộ để hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định hoặc hành vi.

Advice provided by parents or guardians to assist in decisions or behavior

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phương pháp thúc đẩy sự phát triển và học tập lành mạnh cho trẻ em.

A system or approach that promotes healthy development and learning for children

Ví dụ
03

Sự hỗ trợ từ cha mẹ hoặc người giám hộ trong những vấn đề liên quan đến trẻ em

Support given by parents or guardians in matters affecting children

Ví dụ