Bản dịch của từ Parkour trong tiếng Việt

Parkour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parkour(Noun)

pˈɑɹkˌɔɹ
pˈɑɹkˌɔɹ
01

Môn hoạt động/thiết thực di chuyển nhanh qua khu vực (thường là đô thị) bằng cách vượt chướng ngại vật như chạy, nhảy, trèo và leo tường.

The activity or sport of moving rapidly through an area typically in an urban environment negotiating obstacles by running jumping and climbing.

在城市环境中快速移动,跳跃和攀爬障碍物的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh