Bản dịch của từ Parlor trong tiếng Việt

Parlor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parlor (Noun)

pˈɑɹlɚ
pˈɑɹləɹ
01

Một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh chuyên bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cụ thể (thường đi kèm tên loại dịch vụ), ví dụ tiệm, cửa hàng hoặc phòng phục vụ.

A shop or other business selling goods or services specified by context.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một căn phòng trong nhà dùng để tiếp khách hoặc trò chuyện; phòng khách, nơi ngồi uống trà và đón khách.

The living room of a house or a room for entertaining guests a room for talking a sittingroom or drawing room.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh