Bản dịch của từ Parlor trong tiếng Việt

Parlor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parlor(Noun)

pˈɑɹlɚ
pˈɑɹləɹ
01

Một căn phòng trong nhà dùng để tiếp khách hoặc trò chuyện; phòng khách, nơi ngồi uống trà và đón khách.

The living room of a house or a room for entertaining guests a room for talking a sittingroom or drawing room.

客厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Chủ yếu ở miền Nam nước Mỹ) Một hiên nhà có mái che nhưng mở ra bên ngoài, giống như sân nhỏ có mái, thường để ngồi thư giãn hoặc tiếp khách.

Chiefly Southern US A covered openair patio.

有顶的露台

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh chuyên bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cụ thể (thường đi kèm tên loại dịch vụ), ví dụ tiệm, cửa hàng hoặc phòng phục vụ.

A shop or other business selling goods or services specified by context.

专门店或服务场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Parlor (Noun)

SingularPlural

Parlor

Parlors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ