Bản dịch của từ Part appraisal trong tiếng Việt
Part appraisal
Noun [U/C]

Part appraisal(Noun)
pˈɑːt ɐprˈeɪzəl
ˈpɑrt əˈpreɪzəɫ
Ví dụ
02
Một đánh giá chính thức về giá trị của tài sản
A formal assessment of the value of a property
Ví dụ
03
Một sự đánh giá hoặc ước lượng về bản chất, chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.
An evaluation or estimation of the nature quality or worth of something
Ví dụ
