Bản dịch của từ Part appraisal trong tiếng Việt

Part appraisal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part appraisal(Noun)

pˈɑːt ɐprˈeɪzəl
ˈpɑrt əˈpreɪzəɫ
01

Hành động đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một thứ gì đó

The action of assessing the value or quality of something

Ví dụ
02

Một đánh giá chính thức về giá trị của tài sản

A formal assessment of the value of a property

Ví dụ
03

Một sự đánh giá hoặc ước lượng về bản chất, chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.

An evaluation or estimation of the nature quality or worth of something

Ví dụ