Bản dịch của từ Part of accident trong tiếng Việt

Part of accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part of accident(Noun)

pˈɑːt ˈɒf ˈæksɪdənt
ˈpɑrt ˈɑf ˈæksədənt
01

Một sự cố hoặc hoàn cảnh bất ngờ

A mishap or unforeseen circumstance

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc hiện tượng bất ngờ thường dẫn đến thiệt hại hoặc chấn thương.

An unexpected event or occurrence often resulting in damage or injury

Ví dụ
03

Một sự cố xảy ra bất ngờ và gây ra thiệt hại hoặc chấn thương.

An incident that occurs unexpectedly and causes harm or injury

Ví dụ