Bản dịch của từ Part of accident trong tiếng Việt
Part of accident
Noun [U/C]

Part of accident(Noun)
pˈɑːt ˈɒf ˈæksɪdənt
ˈpɑrt ˈɑf ˈæksədənt
01
Một sự cố hoặc hoàn cảnh bất ngờ
A mishap or unforeseen circumstance
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự cố xảy ra bất ngờ và gây ra thiệt hại hoặc chấn thương.
An incident that occurs unexpectedly and causes harm or injury
Ví dụ
