Bản dịch của từ Part ways with trong tiếng Việt

Part ways with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part ways with(Phrase)

pˈɑːt wˈeɪz wˈɪθ
ˈpɑrt ˈweɪz ˈwɪθ
01

Rời bỏ hoặc thoát khỏi một tình huống hay thỏa thuận trước đó

To leave or depart from a previous situation or agreement

Ví dụ
02

Tách rời hoặc kết thúc mối quan hệ với ai đó hoặc điều gì đó

To separate or end a relationship with someone or something

Ví dụ
03

Ngừng tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức nào đó

To stop being involved with a group or organization

Ví dụ