Bản dịch của từ Part ways with trong tiếng Việt
Part ways with
Phrase

Part ways with(Phrase)
pˈɑːt wˈeɪz wˈɪθ
ˈpɑrt ˈweɪz ˈwɪθ
Ví dụ
02
Tách rời hoặc kết thúc mối quan hệ với ai đó hoặc điều gì đó
To separate or end a relationship with someone or something
Ví dụ
03
Ngừng tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức nào đó
To stop being involved with a group or organization
Ví dụ
