Bản dịch của từ Participatory parties trong tiếng Việt

Participatory parties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participatory parties(Noun)

pɑːtˈɪsɪpətərˌi pˈɑːtɪz
pɑrˈtɪsəpəˌtɔri ˈpɑrtiz
01

Một sự kiện xã hội được tổ chức nhằm tăng cường sự gắn kết và tương tác giữa những người tham dự.

A social event designed to promote engagement and interaction among attendees

这是一场旨在增强参与者之间联系与互动的社交活动。

Ví dụ
02

Một bữa tiệc hoặc buổi gặp gỡ nơi mà người tham gia tích cực tham gia hoặc tương tác.

A party or gathering where participants are actively involved or engaged

Ví dụ
03

Một đảng chính trị khuyến khích sự tham gia của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

A political party that encourages participation from its members in decisionmaking processes

Ví dụ