Bản dịch của từ Particular area trong tiếng Việt

Particular area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular area(Noun)

pɚtˈɪkjəlɚ ˈɛɹiə
pɚtˈɪkjəlɚ ˈɛɹiə
01

Một vùng cụ thể hoặc phần của không gian tổng thể.

A specific region or part of a whole space.

Ví dụ
02

Một lĩnh vực quan tâm hoặc mối quan tâm trong một chủ đề rộng hơn.

An area of interest or concern within a broader subject.

Ví dụ
03

Một địa phương hoặc lĩnh vực cụ thể được xác định bởi các tiêu chí nhất định.

A specific locality or sector defined by certain criteria.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh