Bản dịch của từ Particularly striking trong tiếng Việt

Particularly striking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particularly striking(Adjective)

pˌɑɹtˈɪkjəlɚli stɹˈaɪkɨŋ
pˌɑɹtˈɪkjəlɚli stɹˈaɪkɨŋ
01

Điều nổi bật khác biệt hoặc đáng chú ý; xứng đáng được chú ý.

Something that stands out as different or unusual; worth noticing.

具有显著差异或异常之处,值得关注。

Ví dụ
02

Gây ấn tượng mạnh mẽ đối với các giác quan; ấn tượng sâu sắc.

It makes a strong impression on the senses.

深刻触动感官,留下难以磨灭的印象。

Ví dụ
03

Nổi bật hoặc đặc trưng theo cách thu hút sự chú ý.

Stand out or have features that attract attention.

具有引人兴趣的特色或特征

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh