partitionist
partitionist (Noun)
Nghĩa 01 · Người ủng hộ việc chia tách một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thành các phần riêng biệt; người đề xướng hoặc khuyến khích phân chia đất nước/địa phương.
partitionist (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc ủng hộ chính sách chia cắt một quốc gia hoặc lãnh thổ thành các vùng độc lập hoặc bán tự trị.
Liên quan đến hoặc ủng hộ chính sách chia cắt một quốc gia hoặc lãnh thổ thành các vùng độc lập hoặc bán tự trị.
Relating to or advocating a policy of dividing or partitioning a country or territory into separate autonomous regions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partitionist" có nghĩa là người ủng hộ việc chia tách hoặc phân chia một vùng lãnh thổ hay một nhóm xã hội nào đó, thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, "partitionist" đôi khi được sử dụng để chỉ những người có quan điểm khác nhau về việc chia cắt một quốc gia, có ý nghĩa quan trọng trong các cuộc tranh luận lịch sử và hiện tại.