Bản dịch của từ Partner dance trong tiếng Việt

Partner dance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partner dance(Noun)

pˈɑːtnɐ dˈɑːns
ˈpɑrtnɝ ˈdæns
01

Một loại hình khiêu vũ được thực hiện bởi hai người cùng khiêu vũ

A type of dance performed by two people dancing together

Ví dụ
02

Một phong cách nhảy đặc trưng bởi sự hợp tác và phối hợp rõ ràng giữa hai vũ công

A dance style characterized by explicit cooperation and coordination between two dancers

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc dịp xã hội nơi các điệu nhảy đôi được biểu diễn

An event or social occasion where partner dances are performed

Ví dụ