Bản dịch của từ Pas trong tiếng Việt

Pas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pas(Noun)

pˈɑːs
ˈpɑs
01

Viết tắt của Dịch vụ Truy cập Cá nhân đề cập đến một dịch vụ mạng

It's an abbreviation for Personal Access Service, referring to a network service.

这是个人接入服务的缩写,仅指一种网络服务。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong âm nhạc thường dùng để chỉ một đoạn hoặc phần của bản nhạc

A term commonly used in music, usually referring to a passage or section of a piece.

这是音乐中常用的一个术语,通常指的是作品中的某一段或某一部分。

Ví dụ
03

Thuật ngữ trang trọng để chỉ một khu vực hay quận huyện, đặc biệt ở Vương quốc Anh

An official term refers to a specific area or geographical location, especially in the United Kingdom.

在英国,正式用来指代某个行政区域或地理区域的术语

Ví dụ