Anh - Việt

Bản dịch của từ Pas trong tiếng Việt

pas

Noun

pas (Noun)

/pɑ/
/pˈɑz/
AI

Nghĩa 01

Một bước nhảy trong điệu múa — hành động đặt chân, chuyển động theo nhịp trong khi khiêu vũ.

A step in a dance.

Ví dụ
Trong điệu nhảy giao lưu, cô ấy đã thực hiện điệu nhảy một cách hoàn hảo.During the social dance, she executed the pas flawlessly.
Các điệu nhảy trong vũ đạo yêu cầu động tác bằng chân chính xác.The pas in the choreography required precise footwork.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cổ, hiếm) Quyền được đi trước; quyền ưu tiên đi trước người khác.

(now rare) The right of going foremost; precedence.

Ví dụ
Trong các tòa án hoàng gia, nghi thức quy định ai có quyền trong đám rước.In royal courts, etiquette dictates who has pas in processions.
Thẻ được cấp cho quan khách đến thăm trong sự kiện dạ tiệc.The pas was granted to the visiting dignitary during the gala event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pas (Noun)

SingularPlural

pa

pas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh