pas
pas (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ cổ, hiếm) Quyền được đi trước; quyền ưu tiên đi trước người khác.
(now rare) The right of going foremost; precedence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pas (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pa | pas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pas" trong tiếng Anh có nghĩa là "không" và thường được sử dụng trong ngữ cảnh phép thuật hoặc âm nhạc; ví dụ, trong các từ như "non pas" trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này không có nghĩa chính thức và không được sử dụng thường xuyên. Trong ngữ cảnh khác, "pas" có thể là viết tắt của "pass" trong tiếng Anh Mỹ như "pass the ball" (chuyền bóng). Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, vì nó chủ yếu không được sử dụng.