Bản dịch của từ Pass your sell-by date trong tiếng Việt
Pass your sell-by date

Pass your sell-by date(Verb)
Đến một thời điểm mà thứ gì đó không còn phù hợp để tiêu thụ hoặc sử dụng nữa.
There comes a point when something is no longer fit for consumption or use.
到了某个时候,某样东西已经不再适合食用或使用了。
Vượt quá thời hạn khuyến nghị để giữ tươi mới hoặc sử dụng được.
It exceeds the recommended timeframe for freshness or usability.
超过了建议的新鲜度或使用期限。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pass your sell-by date" thường dùng để diễn tả việc một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, đã vượt qua thời gian khuyến nghị để tiêu thụ và có thể không còn đảm bảo chất lượng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm, trong khi tiếng Anh Mỹ ít gặp hơn. Trong cách nói, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhịp điệu, tuy nhiên ý nghĩa chung vẫn tương đồng, ám chỉ đến sự giảm giá trị theo thời gian.
Cụm từ "pass your sell-by date" thường dùng để diễn tả việc một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, đã vượt qua thời gian khuyến nghị để tiêu thụ và có thể không còn đảm bảo chất lượng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm, trong khi tiếng Anh Mỹ ít gặp hơn. Trong cách nói, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhịp điệu, tuy nhiên ý nghĩa chung vẫn tương đồng, ám chỉ đến sự giảm giá trị theo thời gian.
