Bản dịch của từ Pass your sell-by date trong tiếng Việt

Pass your sell-by date

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass your sell-by date(Verb)

pˈæs jˈɔɹ sˈɛlbi dˈeɪt
pˈæs jˈɔɹ sˈɛlbi dˈeɪt
01

Đến một thời điểm mà thứ gì đó không còn phù hợp để tiêu thụ hoặc sử dụng nữa.

There comes a point when something is no longer fit for consumption or use.

到了某个时候,某样东西已经不再适合食用或使用了。

Ví dụ
02

Vượt quá thời hạn khuyến nghị để giữ tươi mới hoặc sử dụng được.

It exceeds the recommended timeframe for freshness or usability.

超过了建议的新鲜度或使用期限。

Ví dụ
03

Trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp nữa.

Becoming outdated or irrelevant.

变得过时或不再相关

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh