pasted
pasted (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chất thường chứa keo hoặc chất kết dính khác.
Một chất thường chứa keo hoặc chất kết dính khác.
A substance usually containing glue or other adhesive qualities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pasted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pasted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Để xóa khỏi bảng nhớ tạm và chèn vào tài liệu hoặc ứng dụng.
Để xóa khỏi bảng nhớ tạm và chèn vào tài liệu hoặc ứng dụng.
To remove from the clipboard and insert into a document or application.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pasted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | paste |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pastes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pasting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pasted" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "paste", có nghĩa là dán hoặc gán một vật nào đó vào một bề mặt khác bằng cách sử dụng keo dán hoặc một chất tương tự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Người Anh thường sử dụng "pasted" trong ngữ cảnh in ấn hoặc thủ công, trong khi người Mỹ có thể dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật số.