pasty
pasty (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miêu tả khuôn mặt trông xanh xao, tái nhợt và kém sức khỏe (như do mệt, ốm hoặc thiếu máu).
Miêu tả khuôn mặt trông xanh xao, tái nhợt và kém sức khỏe (như do mệt, ốm hoặc thiếu máu).
(of a person's face) unhealthily pale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pasty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pasty màu nháp | pastier người dán | pastiest nhạt nhất |
pasty (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại bánh nướng/bánh nhân mặn hình gấp, vỏ bột bọc lấy nhân mặn (thường là thịt và rau củ đã nêm gia vị). Thường ăn như món nhắm hoặc bữa nhẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pasty" trong tiếng Anh chỉ một loại thực phẩm có vỏ bánh bột, thường chứa nhân thịt, rau hoặc khoai tây. Trong tiếng Anh British, "pasty" thường được biết đến như một món ăn nhanh phổ biến, đặc biệt là "Cornish pasty", với đặc trưng nhân thịt bò. Trong khi đó, trong tiếng Anh American, từ này có thể được dùng để chỉ một loại bánh mì nhân nhưng không phổ biến như ở Anh. Phát âm của từ cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản.