Bản dịch của từ Patient list trong tiếng Việt
Patient list
Noun [U/C]

Patient list(Noun)
pˈeɪʃənt lˈɪst
ˈpeɪʃənt ˈɫɪst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một danh sách các tên bệnh nhân và thông tin liên quan được sử dụng bởi các nhà cung cấp dịch vụ y tế.
A record of patients names and relevant information used by healthcare providers
Ví dụ
