Bản dịch của từ Patient list trong tiếng Việt

Patient list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patient list(Noun)

pˈeɪʃənt lˈɪst
ˈpeɪʃənt ˈɫɪst
01

Danh sách các bệnh nhân đang nhận điều trị hoặc chăm sóc y tế

A list of patients receiving medical treatment or care

Ví dụ
02

Một tài liệu dùng làm tài liệu tham khảo để quản lý hoặc kiểm toán việc chăm sóc bệnh nhân.

A document that serves as a reference for managing or auditing patient care

Ví dụ
03

Một danh sách các tên bệnh nhân và thông tin liên quan được sử dụng bởi các nhà cung cấp dịch vụ y tế.

A record of patients names and relevant information used by healthcare providers

Ví dụ