Bản dịch của từ Pause for effect trong tiếng Việt
Pause for effect
Phrase

Pause for effect(Phrase)
pˈɔːz fˈɔː ɪfˈɛkt
ˈpɔz ˈfɔr ˈɛfɪkt
Ví dụ
02
Sự chậm hoặc gián đoạn có chủ ý trong lời nói để tạo ra một phản ứng cảm xúc đặc biệt hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó
A deliberate pause or interruption in speech used to evoke certain emotions or emphasize a point.
有意在讲话中稍作停顿或打断,以营造特定的情感或强调某个观点。
Ví dụ
03
Được sử dụng trong diễn thuyết hoặc viết để thu hút sự chú ý và tăng cường sự tham gia của khán giả.
Used in speeches or writing to grab attention and boost audience engagement.
这句话在演讲或写作中经常用来吸引听众的注意力,增强他们的参与感。
Ví dụ
