Bản dịch của từ Pause for effect trong tiếng Việt

Pause for effect

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pause for effect(Phrase)

pˈɔːz fˈɔː ɪfˈɛkt
ˈpɔz ˈfɔr ˈɛfɪkt
01

Một cú dừng đột ngột trong việc trao đổi lời thoại nhằm tạo thêm sức nặng cho thông điệp.

A dramatic pause in dialogue delivery to amplify the impact of the message.

在传递信息时突然中断的做法,旨在增强信息的影响力。

Ví dụ
02

Sự chậm hoặc gián đoạn có chủ ý trong lời nói để tạo ra một phản ứng cảm xúc đặc biệt hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó

A deliberate pause or interruption in speech used to evoke certain emotions or emphasize a point.

有意在讲话中稍作停顿或打断,以营造特定的情感或强调某个观点。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong diễn thuyết hoặc viết để thu hút sự chú ý và tăng cường sự tham gia của khán giả.

Used in speeches or writing to grab attention and boost audience engagement.

这句话在演讲或写作中经常用来吸引听众的注意力,增强他们的参与感。

Ví dụ