Bản dịch của từ Paved trong tiếng Việt

Paved

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paved(Verb)

pˈeɪvd
pˈeɪvd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “pave” — có nghĩa là lát (đường, lối đi) bằng vật liệu như nhựa đường, gạch, bê tông; cũng có nghĩa là tạo nền tảng, chuẩn bị đường cho điều gì đó xảy ra.

Simple past and past participle of pave.

铺设;为...铺路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Paved (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Paved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Paved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Paves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Paving

Paved(Adjective)

pˈeɪvd
pˈeɪvd
01

Được lát hoặc được phủ bề mặt cứng như bê tông hoặc nhựa đường; có mặt đường lát sàn cứng, không phải đường đất.

Covered in pavement having a hard surface as of concrete or asphalt.

铺装的,硬质表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Đã được định sẵn, vạch sẵn hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho những ý định, mong muốn, kế hoạch…; nói cách khác là làm cho con đường (hoặc khả năng) để thực hiện điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ dàng hơn.

Figuratively Laid out or made as intentions desires plans etc.

为意图、愿望或计划铺平道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ