pavilion
Noun
pavilion (Noun)
/pəvˈɪljn̩/
/pəvˈɪljn̩/
AI
Ví dụ
Căn tin ở sân vận động bóng đá phục vụ đồ ăn và thức uống.The pavilion at the football stadium serves snacks and drinks.
Cầu thủ tụ tập trong căn tin để nghỉ ngơi và thảo luận chiến thuật.Players gather in the pavilion to rest and discuss strategies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Công ty tổ chức dã ngoại tại nhà gỗ trong công viên.The company organized a picnic in the park pavilion.
Tiệc chiêu đãi cưới được tổ chức trong một nhà gỗ đẹp ở vườn.The wedding reception was held in a beautiful garden pavilion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pavilion" chỉ một cấu trúc kiến trúc nhẹ, thường có mái che, được thiết kế để phục vụ các hoạt động vui chơi, giải trí hoặc triển lãm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; chẳng hạn, "pavilion" có thể ám chỉ đến các gian hàng trong các hội chợ ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó thường liên quan đến các khu vực công cộng trong công viên hoặc khu vườn.
