Bản dịch của từ Pavilion trong tiếng Việt

Pavilion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pavilion(Noun)

pəvˈɪljn̩
pəvˈɪljn̩
01

Một công trình/nhà nhỏ ở sân vận động (như sân cricket hoặc sân thể thao khác) dùng để thay quần áo, nghỉ ngơi và dùng đồ ăn/đồ uống.

A building at a cricket ground or other sports ground used for changing and taking refreshments.

运动场上的更衣室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ngôi nhà nhỏ hoặc công trình trang trí trong công viên hoặc vườn rộng, thường dùng làm chỗ nghỉ mát, che nắng mưa hoặc nơi ngồi thư giãn vào mùa hè.

A summer house or other decorative building used as a shelter in a park or large garden.

凉亭

pavilion
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ