Bản dịch của từ Pay respects trong tiếng Việt

Pay respects

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay respects(Idiom)

01

Ghi nhận những đóng góp hoặc thành tựu của ai đó

To acknowledge someone's contributions or achievements.

承认某人的贡献或成就

Ví dụ
02

Thể hiện lòng biết ơn hoặc sự trân trọng thường mang tính trang trọng.

To express appreciation or gratitude, often in a formal way.

通常以一种正式的方式表达感激之情或感谢之意。

Ví dụ
03

Thể hiện lòng kính trọng hoặc sự ngưỡng mộ dành cho ai đó, đặc biệt là sau khi họ qua đời

To show respect or admiration for someone, especially after they have passed away.

用来表达对某人的尊重或敬仰,尤其是在他们去世之后。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh