Bản dịch của từ Pay tribute trong tiếng Việt
Pay tribute

Pay tribute(Verb)
Để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc biết ơn một cách công khai.
Publicly express admiration or gratitude.
公开表达钦佩或感激之情
Để tặng quà, dịch vụ hoặc khen ngợi nhằm ghi nhận những đóng góp hoặc vai trò đặc biệt của ai đó.
To give gifts, services, or compliments as a way to acknowledge someone's contributions or importance.
表达对某人贡献或重要性的认可,包括赠送礼物、提供服务或给予表扬。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pay tribute" có nghĩa là biểu hiện sự tôn trọng, ca ngợi hoặc tưởng niệm đối với một cá nhân hoặc sự kiện nào đó, thường thông qua hành động, lời nói hoặc nghệ thuật. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pay tribute to" có thể được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh trang trọng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Cụm từ "pay tribute" có nghĩa là biểu hiện sự tôn trọng, ca ngợi hoặc tưởng niệm đối với một cá nhân hoặc sự kiện nào đó, thường thông qua hành động, lời nói hoặc nghệ thuật. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pay tribute to" có thể được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh trang trọng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàng ngày.
