Bản dịch của từ Paying no attention to trong tiếng Việt

Paying no attention to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paying no attention to(Phrase)

pˈeɪɪŋ nˈəʊ atˈɛnʃən tˈuː
ˈpeɪɪŋ ˈnoʊ əˈtɛnʃən ˈtoʊ
01

Bỏ qua một điều gì đó hoặc ai đó mà không chú ý hoặc cân nhắc đến.

To disregard something or someone not giving it attention or consideration

Ví dụ
02

Phớt lờ một tình huống hoặc một người nào đó

To ignore or overlook a situation or a person

Ví dụ
03

Không nhận ra hoặc không biết đến điều gì đang xảy ra

To not notice or be aware of something happening

Ví dụ