Bản dịch của từ Peaberry trong tiếng Việt

Peaberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peaberry(Noun)

pˈibˌɛɹi
pˈibˌɛɹi
01

Một quả cà phê (trái cà phê) có chỉ một hạt tròn duy nhất thay vì hai hạt như bình thường, do một noãn không thụ tinh hoặc bị tiêu biến. Những hạt đơn này (gọi là peaberry) thường được đánh giá cao vì vị đậm và chất lượng thơm ngon.

A coffee berry containing one rounded seed instead of the usual two through nonfertilization of one ovule or subsequent abortion Such beans are esteemed for their fine strong flavour.

只有一个果实的咖啡豆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh