Bản dịch của từ Peace sign trong tiếng Việt
Peace sign

Peace sign(Noun)
Biểu tượng của hòa bình và bất bạo động, thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình và phong trào chính trị.
A symbol of peace and nonviolence often used in protests and political movements.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Biểu tượng "peace sign", hay còn gọi là ký hiệu hòa bình, được thiết kế bởi Gerald Holtom vào năm 1958 cho phong trào phản đối vũ khí hạt nhân. Nó bao gồm một vòng tròn với ba đường thẳng, tạo thành một hình mẫu đặc trưng. Biểu tượng này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng như là một biểu tượng của hòa bình và phản đối chiến tranh. Dù có nguồn gốc từ tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng ở Anh và Mỹ.
Biểu tượng "peace sign", hay còn gọi là ký hiệu hòa bình, được thiết kế bởi Gerald Holtom vào năm 1958 cho phong trào phản đối vũ khí hạt nhân. Nó bao gồm một vòng tròn với ba đường thẳng, tạo thành một hình mẫu đặc trưng. Biểu tượng này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng như là một biểu tượng của hòa bình và phản đối chiến tranh. Dù có nguồn gốc từ tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng ở Anh và Mỹ.
