Bản dịch của từ Peace sign trong tiếng Việt

Peace sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peace sign(Noun)

pˈis sˈaɪn
pˈis sˈaɪn
01

Một cử chỉ tay được thực hiện bằng cách giơ ngón trỏ và ngón giữa lên trong khi giữ các ngón khác ở dưới, thường tượng trưng cho hòa bình hoặc chiến thắng.

A hand gesture made by raising the index and middle fingers while holding the other fingers down often symbolizing peace or victory.

Ví dụ
02

Biểu tượng của hòa bình và bất bạo động, thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình và phong trào chính trị.

A symbol of peace and nonviolence often used in protests and political movements.

Ví dụ
03

Một biểu tượng văn hóa đại chúng gắn liền với phong trào hòa bình.

A popular cultural icon associated with the peace movement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh