Bản dịch của từ Peaceful countryside trong tiếng Việt

Peaceful countryside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peaceful countryside(Noun)

pˈisfəl kˈʌntɹisˌaɪd
pˈisfəl kˈʌntɹisˌaɪd
01

Một thuật ngữ mô tả các khu vực nông thôn có đặc trưng là sự yên tĩnh và vẻ đẹp thiên nhiên.

A term describing rural areas characterized by tranquility and natural beauty.

一个描述乡村地区的术语,强调其宁静与自然风光的美丽。

Ví dụ
02

Một vùng bên ngoài các khu đô thị thường liên quan đến nông nghiệp hoặc thiên nhiên.

A region outside urban areas often associated with farming or nature.

郊区,通常指与农业或自然相关的城郊地区。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh