Bản dịch của từ Peak season trong tiếng Việt

Peak season

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peak season(Noun)

pˈik sˈizən
pˈik sˈizən
01

Thời điểm cao điểm nhất về nhu cầu hoặc hoạt động trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.

The period of highest demand or activity within a specific industry or field.

某一行业或领域需求或活跃度最高的时期

Ví dụ
02

Thời điểm mọi thứ đạt tới đỉnh cao về mức độ hoặc cường độ.

The point at which something reaches its maximum level or intensity.

某事达到最高潮或最强烈的时刻

Ví dụ
03

Thời điểm thường có giá cao hơn do nhu cầu tăng lên.

Prices tend to rise during peak demand periods.

在需求旺盛的时候,这时价格通常会更高。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh