Anh - Việt

Bản dịch của từ Peak season trong tiếng Việt

peak season

Noun

peak season (Noun)

/pˈik sˈizən/
/pˈik sˈizən/
AI

Nghĩa 01

Khoảng thời gian có nhu cầu hoặc hoạt động cao nhất trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.

The period of highest demand or activity in a particular industry or sector.

Ví dụ
Mùa cao điểm du lịch ở Hawaii là vào mùa hè.The peak season for tourism in Hawaii is during the summer.
Có ảnh hưởng tiêu cực đối với doanh nghiệp trong mùa cao điểm.There is a negative impact on businesses during the peak season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thời điểm một thứ gì đó ở mức độ hoặc cường độ tối đa.

The time when something is at its maximum level or intensity.

Ví dụ
Trong mùa cao điểm, số lượng du khách tại Paris tăng vọt.During the peak season, tourist numbers in Paris skyrocket.
Anh ấy tin rằng mùa cao điểm là thời gian tốt nhất để thăm.He believes the peak season is the best time to visit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thời điểm giá thường cao hơn do nhu cầu tăng.

A time when prices are usually higher due to increased demand.

Ví dụ
Mùa cao điểm du lịch ở Hawaii là vào mùa hè.The peak season for tourism in Hawaii is during the summer.
Các doanh nghiệp địa phương phát triển trong mùa cao điểm nhưng gặp khó khăn vào mùa thấp điểm.Local businesses thrive during the peak season but struggle in off-peak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh