peak season
Noun
peak season (Noun)
/pˈik sˈizən/
/pˈik sˈizən/
AI
Ví dụ
Mùa cao điểm du lịch ở Hawaii là vào mùa hè.The peak season for tourism in Hawaii is during the summer.
Có ảnh hưởng tiêu cực đối với doanh nghiệp trong mùa cao điểm.There is a negative impact on businesses during the peak season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong mùa cao điểm, số lượng du khách tại Paris tăng vọt.During the peak season, tourist numbers in Paris skyrocket.
Anh ấy tin rằng mùa cao điểm là thời gian tốt nhất để thăm.He believes the peak season is the best time to visit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mùa cao điểm du lịch ở Hawaii là vào mùa hè.The peak season for tourism in Hawaii is during the summer.
Các doanh nghiệp địa phương phát triển trong mùa cao điểm nhưng gặp khó khăn vào mùa thấp điểm.Local businesses thrive during the peak season but struggle in off-peak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Peak season” ám chỉ khoảng thời gian cao điểm trong một ngành công nghiệp, thường liên quan đến du lịch, bán lẻ hay nông nghiệp, khi nhu cầu đạt mức tối đa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự với ý nghĩa tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, ở Anh, thời gian cao điểm có thể chịu ảnh hưởng bởi lịch học của trường học, trong khi ở Mỹ, thời gian này có thể được xác định chủ yếu bởi điều kiện khí hậu và sự kiện lịch sử.