Anh - Việt

Bản dịch của từ Pedigrees trong tiếng Việt

pedigrees

Noun Countable

pedigrees (Noun Countable)

/pˈɛdɪɡrˌiːz/
/ˈpɛdɪˌɡriz/
AI

Nghĩa 01

Bản ghi hoặc sơ đồ cho biết tổ tiên và dòng giống của một con vật, đặc biệt là con vật thuần chủng.

A record or chart showing the ancestry of an animal especially a purebred animal

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nguồn gốc gia đình và dòng tổ tiên của một người, đặc biệt khi được xem là danh giá.

A persons family background or line of ancestors especially one considered distinguished

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sơ đồ thể hiện quan hệ giữa các thành viên trong gia đình hoặc sự di truyền đặc điểm qua nhiều thế hệ.

A diagram that shows the relationships between members of a family or the inheritance of characteristics through generations

Video ngữ cảnh